臨軒策士 lín xuān cè shì · lâm hiên sách sĩ Hán Việt: lâm hiên sách sĩ · Pinyin: lín xuān cè shì Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 軒 (hiên) + 策 (sách) + 士 (sĩ)Pinyinlín xuān cè shìHán Việtlâm hiên sách sĩCấu tạo臨 + 軒 + 策 + 士 · lâm + hiên + sách + sĩ nghĩa thành phần: lâm + hiên + sách + sĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 皇帝亲试贡士之称。Tân Hoa Tự Điển 1.皇帝亲试贡士之称。