臨近黎明

lâm cận lê minh

Hán Việt: lâm cận lê minh

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (cận) + (lê) + (minh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 臨近黎明 ínjìn límíng v.p. be close to daybreak