臨陣換將

lâm trận hoán tương

Hán Việt: lâm trận hoán tương

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (trận) + (hoán) + (tương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 臨陣換將 ínzhènhuànjiàng f.e. change horses in midstream