臨陣磨刀
lâm trận ma đao
Hán Việt: lâm trận ma đao · Pinyin: lín zhèn mó dāo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 临:到、快要;阵:上阵打仗。到快要上阵打仗时才磨刀磨枪。
- Tân Hoa Tự Điển 临到、快要;阵上阵打仗。到快要上阵打仗时才磨刀磨枪。
Hán Việt: lâm trận ma đao · Pinyin: lín zhèn mó dāo