臨難如歸 lín nàn rú guī · lâm nan như quy Hán Việt: lâm nan như quy · Pinyin: lín nàn rú guī Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 難 (nan) + 如 (như) + 歸 (quy)Pinyinlín nàn rú guīHán Việtlâm nan như quyCấu tạo臨 + 難 + 如 + 歸 · lâm + nan + như + quy nghĩa thành phần: lâm + nan + như + quy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言视死如归。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言视死如归。