臨難無懾

lín nán wú shè lâm nan vô nhiếp

Hán Việt: lâm nan vô nhiếp · Pinyin: lín nán wú shè

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (nan) + (vô) + (nhiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 慑:恐惧。面对危难,却无所恐惧。
  • Tân Hoa Tự Điển 慑恐惧。面对危难,却无所恐惧。