臨潁翹盼 lín yǐng qiáo pàn · lâm toánh kiều phán Hán Việt: lâm toánh kiều phán · Pinyin: lín yǐng qiáo pàn Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 潁 (toánh) + 翹 (kiều) + 盼 (phán)Pinyinlín yǐng qiáo pànHán Việtlâm toánh kiều phánCấu tạo臨 + 潁 + 翹 + 盼 · lâm + toánh + kiều + phán nghĩa thành phần: lâm + toánh + kiều + phán