丸泥封關
hoàn nê phong quan
Hán Việt: hoàn nê phong quan · Pinyin: wán ní fēng guān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 丸泥:一点泥,比喻少;封:封锁。形容地势险要,只要少量兵力就可以把守。
- Tân Hoa Tự Điển 丸泥一点泥,比喻少;封封锁。形容地势险要,只要少量兵力就可以把守。
Hán Việt: hoàn nê phong quan · Pinyin: wán ní fēng guān