丸泥封關 wán ní fēng guān · hoàn nê phong quan Hán Việt: hoàn nê phong quan · Pinyin: wán ní fēng guān Tổng quan Cấu tạo: 丸 (hoàn) + 泥 (nê) + 封 (phong) + 關 (quan)Pinyinwán ní fēng guānHán Việthoàn nê phong quanCấu tạo丸 + 泥 + 封 + 關 · hoàn + nê + phong + quan nghĩa thành phần: hoàn + nê + phong + quan