丸甲總科 hoàn giáp tổng khoa Hán Việt: hoàn giáp tổng khoa Tổng quan Cấu tạo: 丸 (hoàn) + 甲 (giáp) + 總 (tổng) + 科 (khoa)Hán Việthoàn giáp tổng khoaCấu tạo丸 + 甲 + 總 + 科 · hoàn + giáp + tổng + khoa nghĩa thành phần: hoàn + giáp + tổng + khoa Nghĩa EngCihui Byrrhoidea