丸药状的

hoàn dược trạng đích

Hán Việt: hoàn dược trạng đích

Tổng quan

(thuộc) thuốc viên tròn; giống thuốc viên tròn

Cấu tạo: 丸 (hoàn) + 藥 (dược) + 狀 (trạng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dạng thuốc viên

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi pilular

Từ liên quan

Gần nghĩa

丸藥膏丹 · 丸药盒