丹下健三 dān xià jiàn sān · đan hạ kiện tam Hán Việt: đan hạ kiện tam · Pinyin: dān xià jiàn sān Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 下 (hạ) + 健 (kiện) + 三 (tam)Pinyindān xià jiàn sānHán Việtđan hạ kiện tamCấu tạo丹 + 下 + 健 + 三 · đan + hạ + kiện + tam nghĩa thành phần: đan + hạ + kiện + tam