丹堊一新

dān è yī xīn đan ác nhất tân

Hán Việt: đan ác nhất tân · Pinyin: dān è yī xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (ác) + (nhất) + (tân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 丹:朱漆;垩:白土。油漆白土,粉刷一新、比喻面貌改变。