丹宁的

đan ninh đích

Hán Việt: đan ninh đích

Tổng quan

(hoá học) Tanic

Cấu tạo: 丹 (đan) + 寧 (ninh) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chứa tanin

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi tannic

Từ liên quan

Gần nghĩa

丹宁 · 丹宁酸 · 丹宁酸盐