丹尼斯方 dān ní sī fāng · đan ni tư phương Hán Việt: đan ni tư phương · Pinyin: dān ní sī fāng Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 尼 (ni) + 斯 (tư) + 方 (phương)Pinyindān ní sī fāngHán Việtđan ni tư phươngCấu tạo丹 + 尼 + 斯 + 方 · đan + ni + tư + phương nghĩa thành phần: đan + ni + tư + phương