丹尼波爾 dān ní bō ěr · đan ni ba nhĩ Hán Việt: đan ni ba nhĩ · Pinyin: dān ní bō ěr Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 尼 (ni) + 波 (ba) + 爾 (nhĩ)Pinyindān ní bō ěrHán Việtđan ni ba nhĩCấu tạo丹 + 尼 + 波 + 爾 · đan + ni + ba + nhĩ nghĩa thành phần: đan + ni + ba + nhĩ