丹彿掘金 dān fú jué jīn · đan phất quật kim Hán Việt: đan phất quật kim · Pinyin: dān fú jué jīn Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 彿 (phất) + 掘 (quật) + 金 (kim)Pinyindān fú jué jīnHán Việtđan phất quật kimCấu tạo丹 + 彿 + 掘 + 金 · đan + phất + quật + kim nghĩa thành phần: đan + phất + quật + kim