丹書白馬 dān shū bái mǎ · đan thư bạch mã Hán Việt: đan thư bạch mã · Pinyin: dān shū bái mǎ Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 書 (thư) + 白 (bạch) + 馬 (mã)Pinyindān shū bái mǎHán Việtđan thư bạch mãCấu tạo丹 + 書 + 白 + 馬 · đan + thư + bạch + mã nghĩa thành phần: đan + thư + bạch + mã