丹書鐵券

dān shū tiě quàn đan thư thiết khoán

Hán Việt: đan thư thiết khoán · Pinyin: dān shū tiě quàn

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (thư) + (thiết) + (khoán)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代帝王頒給功臣,使其世代免受國法制裁的憑證。《後漢書.卷二○.祭遵傳》:「死則疇其爵邑,世無絕嗣,丹書鐵券,傳於無窮。」也作「丹書鐵契」、「金書鐵券」。