丹槍皮馬

đan thương bì mã

Hán Việt: đan thương bì mã

Tổng quan

một mình, đơn thương độc mã, một mình, đơn thương độc mã, một tay

Cấu tạo: (đan) + (thương) + (bì) + (mã)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một mình, đơn thương độc mã, một mình, đơn thương độc mã, một tay