丹毒丝菌 đan độc ti khuẩn Hán Việt: đan độc ti khuẩn Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 毒 (độc) + 絲 (ti) + 菌 (khuẩn)Hán Việtđan độc ti khuẩnTừ loạidanhCấu tạo丹 + 毒 + 絲 + 菌 · đan + độc + ti + khuẩn nghĩa thành phần: đan + độc + ti + khuẩn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ErysipelothrixMainlandKaggle Zh-Vi ErysipelothrixEngCihui Erysipelothrix