丹江口

dān jiāng kǒuđan giang khẩu

Hán Việt: đan giang khẩu · Pinyin: dān jiāng kǒu

Tổng quan

Đan Giang Khẩu, thành phố cấp huyện ở Thập Yển 十堰[shí yàn], Hồ Bắc

Cấu tạo: 丹 (đan) + 江 (giang) + 口 (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Đan Giang Khẩu, thành phố cấp huyện ở Thập Yển 十堰, Hồ Bắc

Eng

  • Cihui see 丹江口市

Đức

  • Handedict Danjiangkou (Stadt in Hubei)

Từ liên quan

Gần nghĩa

丹江口市 · 江口县 · 江口