丹赤漆黑 dān chì qī hēi · đan xích tất hắc Hán Việt: đan xích tất hắc · Pinyin: dān chì qī hēi Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 赤 (xích) + 漆 (tất) + 黑 (hắc)Pinyindān chì qī hēiHán Việtđan xích tất hắcCấu tạo丹 + 赤 + 漆 + 黑 · đan + xích + tất + hắc nghĩa thành phần: đan + xích + tất + hắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 丹:红的;漆:黑的。红的就是红的,黑的就是黑的。比喻人或事物的本来面目。