丹鉛甲乙 dān qiān jiǎ yǐ · đan duyên giáp ất Hán Việt: đan duyên giáp ất · Pinyin: dān qiān jiǎ yǐ Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 鉛 (duyên) + 甲 (giáp) + 乙 (ất)Pinyindān qiān jiǎ yǐHán Việtđan duyên giáp ấtCấu tạo丹 + 鉛 + 甲 + 乙 · đan + duyên + giáp + ất nghĩa thành phần: đan + duyên + giáp + ất