丹霞地貌

dān xiá dì mào đan hà địa mạo

Hán Việt: đan hà địa mạo · Pinyin: dān xiá dì mào

Tổng quan

địa mạo Đan Hà (cát kết và cuội kết đỏ)

Cấu tạo: (đan) + (hà) + (địa) + (mạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui địa mạo Đan Hà (cát kết và cuội kết đỏ)

Eng

  • CC-CEDICT Danxia landform (red conglomerate and sandstone)
  • Cihui Danxia landform (red conglomerate and sandstone)