丹青妙手

dān qīng miào shǒu đan thanh diệu thủ

Hán Việt: đan thanh diệu thủ · Pinyin: dān qīng miào shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (thanh) + (diệu) + (thủ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 稱讚擅於繪畫的畫家。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 丹青:原指丹砂和青欔两种作颜料的矿物,后泛指颜料。多指国画大师。
  • Tân Hoa Tự Điển 丹青原指丹砂和青欔两种作颜料的矿物,后泛指颜料。多指国画大师。