丹青妙筆 đan thanh diệu bút Hán Việt: đan thanh diệu bút Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 青 (thanh) + 妙 (diệu) + 筆 (bút)Hán Việtđan thanh diệu bútCấu tạo丹 + 青 + 妙 + 筆 · đan + thanh + diệu + bút nghĩa thành phần: đan + thanh + diệu + bút Nghĩa EngCihui 丹青妙筆 ānqīngmiàobǐ f.e. superb artistry in painting