丹青妙笔

đan thanh diệu bút

Hán Việt: đan thanh diệu bút

Tổng quan

Cấu tạo: 丹 (đan) + 青 (thanh) + 妙 (diệu) + 筆 (bút)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kỹ thuật vẽ điêu luyện
  • Biên soạn superb artistry in painting

Eng

  • Cihui 丹青妙筆 ānqīngmiàobǐ f.e. superb artistry in painting
  • Tần suất từ f.e. superb artistry in painting

Từ liên quan

Gần nghĩa

妙笔生花 · 丹青妙手 · 丹青不渝 · 丹青过实 · 丹青之信 · 丹青图 · 丹青地 · 丹青客