丹青過實 dān qīng guò shí · đan thanh quá thật Hán Việt: đan thanh quá thật · Pinyin: dān qīng guò shí Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 青 (thanh) + 過 (quá) + 實 (thật)Pinyindān qīng guò shíHán Việtđan thanh quá thậtCấu tạo丹 + 青 + 過 + 實 · đan + thanh + quá + thật nghĩa thành phần: đan + thanh + quá + thật