丹麥酥皮餅

Dānmài sūpíbǐng đan mạch tô bì bính

Hán Việt: đan mạch tô bì bính · Pinyin: Dānmài sūpíbǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (mạch) + (tô) + (bì) + (bính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui danish