爲…設門廊

Tổng quan

(kiến trúc) phòng ngoài, tiền sảnh, cổng (nhà thờ), đường đi qua, hành lang, (giải phẫu) tiền đình

Cấu tạo: (vi) + + (thiết) + (môn) + (lang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (kiến trúc) phòng ngoài, tiền sảnh, cổng (nhà thờ), đường đi qua, hành lang, (giải phẫu) tiền đình