爲世詬病 vi thế cấu bệnh Hán Việt: vi thế cấu bệnh Tổng quan Cấu tạo: 爲 (vi) + 世 (thế) + 詬 (cấu) + 病 (bệnh)Hán Việtvi thế cấu bệnhCấu tạo爲 + 世 + 詬 + 病 · vi + thế + cấu + bệnh nghĩa thành phần: vi + thế + cấu + bệnh Nghĩa EngCihui 為世詬病 éishìgòubìng f.e. become an object of public denunciation