为之倾倒 vi chi khuynh đảo Hán Việt: vi chi khuynh đảo Tổng quan Cấu tạo: 爲 (vi) + 之 (chi) + 傾 (khuynh) + 倒 (đảo)Hán Việtvi chi khuynh đảoTừ loạithànhCấu tạo爲 + 之 + 傾 + 倒 · vi + chi + khuynh + đảo nghĩa thành phần: vi + chi + khuynh + đảo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ngưỡng mộBiên soạn show extreme admiration (for...)EngCihui 為之傾倒 èizhīqīngdǎo f.e. show extreme admiration (for...) Từ liên quan Gần nghĩa为之一振 · 爲之粲然 · 为之执鞭 · 为之一新 · 为之动容 · 为之大惊 · 为之心碎 · 为之担心