爲之大驚 vi chi đại kinh Hán Việt: vi chi đại kinh Tổng quan Cấu tạo: 爲 (vi) + 之 (chi) + 大 (đại) + 驚 (kinh)Hán Việtvi chi đại kinhCấu tạo爲 + 之 + 大 + 驚 · vi + chi + đại + kinh nghĩa thành phần: vi + chi + đại + kinh Nghĩa EngCihui 為之大驚 èizhīdàjīng f.e. be amazed