爲之赧然 vi chi noản nhiên Hán Việt: vi chi noản nhiên Tổng quan Cấu tạo: 爲 (vi) + 之 (chi) + 赧 (noản) + 然 (nhiên)Hán Việtvi chi noản nhiênCấu tạo爲 + 之 + 赧 + 然 · vi + chi + noản + nhiên nghĩa thành phần: vi + chi + noản + nhiên Nghĩa EngCihui 為之赧然 èizhīnǎnrán f.e. blush with shame