爲了開心 vi liễu khai tâm Hán Việt: vi liễu khai tâm Tổng quan Cấu tạo: 爲 (vi) + 了 (liễu) + 開 (khai) + 心 (tâm)Hán Việtvi liễu khai tâmCấu tạo爲 + 了 + 開 + 心 · vi + liễu + khai + tâm nghĩa thành phần: vi + liễu + khai + tâm Nghĩa EngCihui for lark