爲了獲益 vi liễu hoạch ích Hán Việt: vi liễu hoạch ích Tổng quan Cấu tạo: 爲 (vi) + 了 (liễu) + 獲 (hoạch) + 益 (ích)Hán Việtvi liễu hoạch íchCấu tạo爲 + 了 + 獲 + 益 · vi + liễu + hoạch + ích nghĩa thành phần: vi + liễu + hoạch + ích Nghĩa EngCihui one's profit