爲了逃命 vi liễu đào mệnh Hán Việt: vi liễu đào mệnh Tổng quan Cấu tạo: 爲 (vi) + 了 (liễu) + 逃 (đào) + 命 (mệnh)Hán Việtvi liễu đào mệnhCấu tạo爲 + 了 + 逃 + 命 · vi + liễu + đào + mệnh nghĩa thành phần: vi + liễu + đào + mệnh Nghĩa EngCihui for dear life