爲人作冰

vi nhân tác băng

Hán Việt: vi nhân tác băng

Tổng quan

Cấu tạo: (vi) + (nhân) + (tác) + (băng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 為人作冰 èirénzuòbīng f.e. act as a matchmaker