爲人四海 vi nhân tứ hải Hán Việt: vi nhân tứ hải Tổng quan Cấu tạo: 爲 (vi) + 人 (nhân) + 四 (tứ) + 海 (hải)Hán Việtvi nhân tứ hảiCấu tạo爲 + 人 + 四 + 海 · vi + nhân + tứ + hải nghĩa thành phần: vi + nhân + tứ + hải Nghĩa EngCihui 為人四海 éirénsìhǎi f.e. be generous to people