爲人機敏 vi nhân ki mẫn Hán Việt: vi nhân ki mẫn Tổng quan Cấu tạo: 爲 (vi) + 人 (nhân) + 機 (ki) + 敏 (mẫn)Hán Việtvi nhân ki mẫnCấu tạo爲 + 人 + 機 + 敏 · vi + nhân + ki + mẫn nghĩa thành phần: vi + nhân + ki + mẫn Nghĩa EngCihui know what o'clock it is