爲人着想 vi nhân trứ tưởng Hán Việt: vi nhân trứ tưởng Tổng quan Cấu tạo: 爲 (vi) + 人 (nhân) + 着 (trứ) + 想 (tưởng)Hán Việtvi nhân trứ tưởngCấu tạo爲 + 人 + 着 + 想 · vi + nhân + trứ + tưởng nghĩa thành phần: vi + nhân + trứ + tưởng Nghĩa EngCihui 為人著想 èi rén zhuóxiǎng v.p. be considerate of others