爲仁由己 wéi rén yóu jǐ · vi nhân do kỉ Hán Việt: vi nhân do kỉ · Pinyin: wéi rén yóu jǐ Tổng quan Cấu tạo: 爲 (vi) + 仁 (nhân) + 由 (do) + 己 (kỉ)Pinyinwéi rén yóu jǐHán Việtvi nhân do kỉCấu tạo爲 + 仁 + 由 + 己 · vi + nhân + do + kỉ nghĩa thành phần: vi + nhân + do + kỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 实行仁德,完全在于自己。表示做好事全凭自己作出决定。