爲今之計

wéi jīn zhī jì vi kim chi kế

Hán Việt: vi kim chi kế · Pinyin: wéi jīn zhī jì

Tổng quan

Cấu tạo: (vi) + (kim) + (chi) + (kế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从当前的处境打算,从当前的情况出发,先解决眼前的急难。

Eng

  • Cihui 為今之計 éijīnzhījì n. for the sake of this moment