为国争光

vi quốc tranh quang

Hán Việt: vi quốc tranh quang

Tổng quan

Cấu tạo: 爲 (vi) + 國 (quốc) + 爭 (tranh) + 光 (quang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vì nước tranh vinh
  • Biên soạn struggle for the glory of one's country

Eng

  • Cihui 為國爭光 èiguózhēngguāng f.e. struggle for the glory of one's country
  • Tần suất từ f.e. struggle for the glory of one's country

Từ liên quan

Gần nghĩa

为国为民 · 为国捐躯 · 争光日月 · 为国尽忠 · 为国干城 · 为国效劳 · 为国效命 · 为国牺牲