爲國爭光

vi quốc tranh quang

Hán Việt: vi quốc tranh quang

Tổng quan

Cấu tạo: (vi) + (quốc) + (tranh) + (quang)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 為國爭光 èiguózhēngguāng f.e. struggle for the glory of one's country