为国尽忠

vi quốc tận trung

Hán Việt: vi quốc tận trung

Tổng quan

Cấu tạo: 爲 (vi) + 國 (quốc) + 盡 (tận) + 忠 (trung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vì nước tận trung
  • Biên soạn die for one's country

Eng

  • Cihui 為國盡忠 èiguójìnzhōng f.e. die for one's country

Từ liên quan

Gần nghĩa

盡忠報國 · 为国为民 · 为国捐躯 · 尽忠报国 · 尽忠竭力 · 尽忠拂过 · 为国争光 · 为国干城