为国干城

vi quốc kiền thành

Hán Việt: vi quốc kiền thành

Tổng quan

Cấu tạo: 爲 (vi) + 國 (quốc) + 干 (kiền) + 城 (thành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tường thành nước
  • Biên soạn be the defenders of the country

Eng

  • Cihui 為國干城 éiguógānchéng f.e. be the defenders of the country

Từ liên quan

Gần nghĩa

为国为民 · 为国捐躯 · 干城之将 · 干城之寄 · 为国争光 · 为国尽忠 · 为国效劳 · 为国效命