爲國干城 vi quốc kiền thành Hán Việt: vi quốc kiền thành Tổng quan Cấu tạo: 爲 (vi) + 國 (quốc) + 干 (kiền) + 城 (thành)Hán Việtvi quốc kiền thànhCấu tạo爲 + 國 + 干 + 城 · vi + quốc + kiền + thành nghĩa thành phần: vi + quốc + kiền + thành Nghĩa EngCihui 為國干城 éiguógānchéng f.e. be the defenders of the country