为国捐躯
vi quốc quyên khu
Hán Việt: vi quốc quyên khu · Pinyin: wèi guó juān qū
Tổng quan
"chinese_explanation": "捐献; 躯身体,指生命。为国家牺牲生命。"
捐:献; 躯:身体,指生命。为国家牺牲生命。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 躯身体,
- Biên soạn 指生命。
- Biên soạn 为国家牺牲生命。"}
- Biên soạn lay down one's life for one's country
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 捐:献; 躯:身体,指生命。为国家牺牲生命。
Eng
- Cihui 為國捐軀 èiguójuānqū f.e. lay down one's life for one's country