爲國效勞

vi quốc hiệu lao

Hán Việt: vi quốc hiệu lao

Tổng quan

Cấu tạo: (vi) + (quốc) + (hiệu) + (lao)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 為國效勞 èiguóxiàoláo f.e. labor for the country