爲國效命 vi quốc hiệu mệnh Hán Việt: vi quốc hiệu mệnh Tổng quan Cấu tạo: 爲 (vi) + 國 (quốc) + 效 (hiệu) + 命 (mệnh)Hán Việtvi quốc hiệu mệnhCấu tạo爲 + 國 + 效 + 命 · vi + quốc + hiệu + mệnh nghĩa thành phần: vi + quốc + hiệu + mệnh Nghĩa EngCihui 為國效命 èiguóxiàomìng f.e. pursue the country's ends regardless of one's own life