为国牺牲

vi quốc hi sinh

Hán Việt: vi quốc hi sinh

Tổng quan

Cấu tạo: 爲 (vi) + 國 (quốc) + 犧 (hi) + 牲 (sinh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hy sinh vì nước
  • Biên soạn v.p. sacrifice oneself for the country

Eng

  • Cihui 為國犧牲 èiguóxīshēng v.p. sacrifice oneself for the country

Từ liên quan

Gần nghĩa

为国为民 · 为国捐躯 · 牺牲品 · 牺牲地 · 牺牲打 · 牺牲的 · 牺牲者 · 牺牲节